Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave your mark

leave your mark

/lɪv jʊr mɑrk/
để lại dấu ấn

She wanted to leave her mark on the world through her art.

Cô ấy muốn để lại dấu ấn của mình trên thế giới thông qua nghệ thuật của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu vết đáng nhớ thông qua hành động hoặc tác phẩm của mình.
¶ Nghĩa đen
Để lại một dấu vật lý hoặc dấu vết trên một vật thể.
Phân tích nghĩa đen
leaveđể lại+yourcủa bạn+markdấu vết vật lý
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc để lại một dấu vết hoặc dấu ấn trên một vật thể hoặc trong trí nhớ của người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nghệ sĩ muốn để lại dấu ấn của mình trên thế giới thông qua tác phẩm của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường liên quan đến ý tưởng về sự đóng góp hoặc ảnh hưởng lâu dài, đặc biệt trong văn hóa phương Tây.
thông thường

Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu vết đáng nhớ, thường thông qua hành động hoặc tác phẩm của mình.

His innovative ideas left a lasting mark on the industry.

Các ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã để lại một dấu ấn lâu dài trong ngành.

The team wanted to leave their mark in the competition.

Đội muốn để lại dấu ấn của mình trong cuộc thi.

Thường dùng để nói về ảnh hưởng tích cực hoặc sự đóng góp đáng nhớ.

Cụm từ kết hợp

leave a lasting markđể lại một dấu ấn lâu dàileave your mark onđể lại dấu ấn trên

Từ đồng nghĩa

make an impactmake a differencecreate a legacy

Từ trái nghĩa

go unnoticedbe forgotten

Cụm từ liên quan

make a markcụm từ
để lại dấu ấn
leave a legacycụm từ
để lại di sản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để nói về ảnh hưởng tích cực hoặc đóng góp đáng nhớ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng để nói về ảnh hưởng tiêu cực hoặc dấu vết xấu.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc để lại dấu vết vật lý hoặc tinh thần, thường liên quan đến sự đóng góp hoặc ảnh hưởng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nói về sự đóng góp hoặc ảnh hưởng đáng nhớ.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
your
của bạn
possessive
+
mark
dấu ấn
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.