Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leak

leak

/liːk/
rò rỉ

Water is leaking from the pipe.

Nước đang rò rỉ từ đường ống.


chung

cho chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra ngoài nơi không mong muốn

The company confirmed that customer data had been leaked.

Công ty xác nhận dữ liệu khách hàng đã bị rò rỉ.

Gas is leaking from the tank.

Khí gas đang rò rỉ từ bình chứa.

Thường dùng cho chất lỏng, khí, thông tin hoặc bí mật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

lỗ thủng nơi chất lỏng/gas thoát ra

The engineer found a leak in the cooling system.

Kỹ sư phát hiện một lỗ thủng trong hệ thống làm mát.

Trong kỹ thuật, ám chỉ điểm yếu nơi chất lỏng/gas thoát ra ngoài.

Cụm từ kết hợp

leak informationrò rỉ thông tingas leakrò rỉ khí gaswater leakrò rỉ nướcdata leakrò rỉ dữ liệuplug the leakbịt lỗ thủng

Từ đồng nghĩa

seepdripescapedivulgereveal

Từ trái nghĩa

sealcontainhideconceal

Cụm từ liên quan

leak outđộng từ cụm
thoát ra ngoài dần dần
leak throughđộng từ cụm
rò rỉ xuyên qua

Mẹo hay

Phân biệt 'leak' và 'seep'

'Leak' thường chỉ sự thoát ra đột ngột hoặc có lỗ thủng rõ ràng (ví dụ: rò rỉ nước từ đường ống vỡ). 'Seep' chỉ sự thoát ra từ từ qua vật liệu xốp (ví dụ: nước thấm qua tường).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'leak'?

Dùng cho sự thoát ra ngoài có chủ đích hoặc vô tình của chất lỏng, khí, hoặc thông tin. Không dùng cho hiện tượng tự nhiên như mưa rơi hay sương rơi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'lēac' (sự rò rỉ), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'laukijan' (làm cho chảy ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'leak' thường được dịch là 'rò rỉ' cho chất lỏng/gas và 'rò rỉ/lộ ra' cho thông tin. Không dùng 'leak' để chỉ rò rỉ trong ngữ cảnh y tế (ví dụ: rò rỉ dịch cơ thể) — dùng 'seep' hoặc thuật ngữ chuyên ngành.

Phân tích từ

leak
sự rò rỉ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.