Looking up...
Một tổ chức hoặc nhóm người có chung mục tiêu hoặc sở thích, thường tham gia các hoạt động hoặc thi đấu cùng nhau.
The soccer league has teams from all over the city.
Đoàn thể thảo bóng đá có các đội từ khắp thành phố.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, văn hóa hoặc các hoạt động nhóm.
Một đơn vị đo lường khoảng cách, bằng 3 dặm Anh (khoảng 4,8 km).
The ship traveled several leagues across the ocean.
Con tàu đã đi qua nhiều dặm Anh trên đại dương.
Sử dụng ít trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp trong văn học cổ.
Ghi nhớ rằng 'league' thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động nhóm, không dùng để chỉ đơn vị đo lường trong tiếng Anh hiện đại.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'leag', có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'liên minh'.
Từ 'league' thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các hoạt động nhóm. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'đơn vị đo lường' ít được sử dụng.