Looking up...
Nhảy hoặc di chuyển nhanh lên trên, thường với một động tác dứt khoát.
The athlete leaped over the obstacle.
Vận động viên nhảy qua chướng ngại vật.
Tăng lên hoặc tăng nhanh.
The company leaped to the top of the market.
Công ty nhảy lên vị trí hàng đầu trên thị trường.
Từ leap có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlēapan', có nghĩa là nhảy hoặc nhảy lên.