lean
/liːn/Gầy, mảnh khảnh, không có nhiều mỡ.
The model has a very lean body.
Người mẫu có thân hình rất gầy.
Dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng gầy, không mập.
Có tính chất tiết kiệm, hiệu quả.
The company adopted a lean management approach.
Công ty đã áp dụng phương pháp quản lý tiết kiệm.
Trong kinh doanh, 'lean' có nghĩa là tối ưu hóa nguồn lực để tăng hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'lean' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, 'lean' thường được dùng để mô tả hình dáng gầy. Trong tiếng Anh, nó có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'lean' và 'thin'
'Lean' thường dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng gầy, trong khi 'thin' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng không nhất thiết phải gầy.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'gầy' hoặc 'tiết kiệm'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'lean' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để mô tả hình dáng gầy.