Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. escape

escape

/ɪˈskeɪp/
trốn thoát

The prisoner tried to escape from jail.

Tội phạm đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.


thông thường

Di chuyển nhanh chóng để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

She escaped the burning building just in time.

Cô ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy đúng lúc.

Thường được sử dụng khi nói về việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Luật
trang trọng

Thoát khỏi sự kiểm soát hoặc sự giam giữ.

The criminal escaped from prison last night.

Tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'escape' thường liên quan đến việc trốn thoát khỏi nhà tù hoặc sự giam giữ.

thông thường

Tránh khỏi một tình huống khó chịu hoặc không mong muốn.

He escaped the awkward conversation by leaving early.

Anh ấy đã tránh khỏi cuộc trò chuyện khó chịu bằng cách rời đi sớm.

Thường được sử dụng khi nói về việc tránh khỏi một tình huống xã hội khó chịu.

Cụm từ kết hợp

escape fromtrốn thoát khỏiescape totrốn thoát đếnescape withtrốn thoát cùng

Từ đồng nghĩa

fleeget awaybreak freeevade

Từ trái nghĩa

capturedetainconfineimprison

Cụm từ liên quan

escape roomcụm từ
phòng trốn thoát
escape plancụm từ
kế hoạch trốn thoát

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'escape' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm đến việc tránh khỏi một cuộc trò chuyện khó chịu. Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng động từ chính xác

Khi nói về việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, hãy sử dụng động từ 'escape' thay vì các động từ khác như 'run' hoặc 'leave'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excapare', có nghĩa là 'thoát ra khỏi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'escape' thường được sử dụng để mô tả hành động thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc trốn thoát khỏi nhà tù hoặc sự giam giữ.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-scape
thoát ra
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.