Looking up...
The prisoner tried to escape from jail.
Tội phạm đã cố gắng trốn thoát khỏi nhà tù.
Di chuyển nhanh chóng để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
She escaped the burning building just in time.
Cô ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy đúng lúc.
Thường được sử dụng khi nói về việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
Thoát khỏi sự kiểm soát hoặc sự giam giữ.
The criminal escaped from prison last night.
Tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'escape' thường liên quan đến việc trốn thoát khỏi nhà tù hoặc sự giam giữ.
Tránh khỏi một tình huống khó chịu hoặc không mong muốn.
He escaped the awkward conversation by leaving early.
Anh ấy đã tránh khỏi cuộc trò chuyện khó chịu bằng cách rời đi sớm.
Thường được sử dụng khi nói về việc tránh khỏi một tình huống xã hội khó chịu.
Từ 'escape' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm đến việc tránh khỏi một cuộc trò chuyện khó chịu. Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi nói về việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, hãy sử dụng động từ 'escape' thay vì các động từ khác như 'run' hoặc 'leave'.
Từ gốc Latin 'excapare', có nghĩa là 'thoát ra khỏi'.
Từ 'escape' thường được sử dụng để mô tả hành động thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc trốn thoát khỏi nhà tù hoặc sự giam giữ.