Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. learn

learn

/lɜːrn/
học

I want to learn Vietnamese.

Tôi muốn học tiếng Việt.


chung

tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua nghiên cứu, kinh nghiệm hoặc giảng dạy

She learned to play the piano by practicing every day.

Cô ấy học chơi piano bằng cách luyện tập mỗi ngày.

Children learn a lot from their parents.

Trẻ em học được rất nhiều từ bố mẹ.

Có thể kết hợp với giới từ: 'learn about' (học về), 'learn from' (học từ), 'learn by doing' (học bằng cách thực hành).

chung

ghi nhớ hoặc nắm bắt thông tin mới

He learned the poem by heart.

Anh ấy học thuộc lòng bài thơ.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo.

Cụm từ kết hợp

learn a lessonhọc được một bài họclearn by hearthọc thuộc lònglearn from experiencehọc từ kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

studymemorizeacquiremaster

Từ trái nghĩa

forgetunlearn

Mẹo hay

Phân biệt 'learn' và 'study'

'Learn' nhấn mạnh vào kết quả tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng, trong khi 'study' nhấn mạnh vào quá trình nghiên cứu hoặc đọc hiểu. Ví dụ: 'I study English every day' (tôi học tiếng Anh mỗi ngày) nhưng 'I learned a lot from that course' (tôi đã học được nhiều từ khóa học đó).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'learn' trong ngữ cảnh tự nhiên

Khi diễn đạt việc học một kỹ năng mới, ưu tiên dùng 'learn' thay vì 'study'. Ví dụ: 'I want to learn to swim' (tôi muốn học bơi) thay vì 'I want to study swimming'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'leornian', cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'lernen' và tiếng Latin 'legere' (đọc).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'learn' thường đi với giới từ 'about' khi đề cập đến việc học về một chủ đề (e.g., 'learn about history'). Trong ngữ cảnh giáo dục, 'learn' có thể thay thế bằng 'study' nhưng 'study' nhấn mạnh vào quá trình nghiên cứu, trong khi 'learn' nhấn mạnh vào kết quả tiếp thu.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.