learn
/lɜːrn/Nhận biết hoặc hiểu biết thông qua kinh nghiệm hoặc học tập.
Children learn new things every day.
Trẻ em học được điều mới mỗi ngày.
Đây là nghĩa chính của động từ "learn" trong tiếng Anh.
Hiểu hoặc nhớ thông tin sau khi được giảng dạy hoặc nghiên cứu.
I learned how to swim last summer.
Tôi học cách bơi lặn mùa hè vừa rồi.
Thường được sử dụng để nói về việc học một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng "learn" với động từ khác
Động từ "learn" thường được sử dụng với các động từ như "how to" (cách nào đó) hoặc "about" (về một chủ đề).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa "learn" và "study"
"Learn" thường được sử dụng khi nói về việc học thông qua kinh nghiệm hoặc giảng dạy, trong khi "study" thường được sử dụng khi nói về việc học tập một cách có hệ thống hoặc nghiên cứu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ "leornian", có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy "liznōjanan".
📝Ghi chú sử dụng
Động từ "learn" thường được sử dụng để nói về việc học thông qua kinh nghiệm hoặc giảng dạy. Nó khác với "teach" (dạy) và "study" (học tập).