Looking up...
I want to learn Vietnamese.
Tôi muốn học tiếng Việt.
tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua nghiên cứu, kinh nghiệm hoặc giảng dạy
She learned to play the piano by practicing every day.
Cô ấy học chơi piano bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Children learn a lot from their parents.
Trẻ em học được rất nhiều từ bố mẹ.
Có thể kết hợp với giới từ: 'learn about' (học về), 'learn from' (học từ), 'learn by doing' (học bằng cách thực hành).
ghi nhớ hoặc nắm bắt thông tin mới
He learned the poem by heart.
Anh ấy học thuộc lòng bài thơ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo.
'Learn' nhấn mạnh vào kết quả tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng, trong khi 'study' nhấn mạnh vào quá trình nghiên cứu hoặc đọc hiểu. Ví dụ: 'I study English every day' (tôi học tiếng Anh mỗi ngày) nhưng 'I learned a lot from that course' (tôi đã học được nhiều từ khóa học đó).
Khi diễn đạt việc học một kỹ năng mới, ưu tiên dùng 'learn' thay vì 'study'. Ví dụ: 'I want to learn to swim' (tôi muốn học bơi) thay vì 'I want to study swimming'.
Từ tiếng Anh cổ 'leornian', cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'lernen' và tiếng Latin 'legere' (đọc).
Động từ 'learn' thường đi với giới từ 'about' khi đề cập đến việc học về một chủ đề (e.g., 'learn about history'). Trong ngữ cảnh giáo dục, 'learn' có thể thay thế bằng 'study' nhưng 'study' nhấn mạnh vào quá trình nghiên cứu, trong khi 'learn' nhấn mạnh vào kết quả tiếp thu.