learning
/ˈlɜːrnɪŋ/noun★Trung cấp— học tập
chung
Quá trình nhận thức, hiểu biết và thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Children learn through play.
Trẻ em học tập thông qua việc chơi.
Machine learning is a branch of AI.
Học máy là một ngành của trí tuệ nhân tạo.
💡
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ học tập chính thức đến tự học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'learning' (học tập) và 'teaching' (dạy dỗ) có sự khác biệt rõ ràng.
⚡Quy tắc vàng
Học tập liên tục
Học tập không chỉ giới hạn trong trường học, mà là một quá trình suốt đời.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'learning' bắt nguồn từ động từ 'learn' (học tập), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lærnan'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'learning' có thể đề cập đến 'học máy' (machine learning).
Phân tích từ
learn
học
root-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt