Looking up...
Chứa, bao gồm, có trong đó
The report contains important data.
Báo cáo chứa những dữ liệu quan trọng.
Dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin.
Kiềm chế, ngăn chặn
The medicine helps contain the infection.
Thuốc giúp kiểm soát nhiễm trùng.
Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển của điều gì đó.
Lưu ý rằng 'contain' có thể có nghĩa là 'chứa' hoặc 'kiểm soát', tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'continere' có nghĩa là 'chứa, bao gồm'.
Trong tiếng Anh, 'contain' thường được dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin, hoặc để kiểm soát điều gì đó.