subordinate

/ˈsʌb.ɔː.dɪ.nət/
adjectivenounTrung cấp bậc thấp hơn
trang trọng

Một người hoặc vật có cấp bậc, quyền lực hoặc địa vị thấp hơn so với người hoặc vật khác.

The manager gave orders to his subordinates.

Quản lý đã ra lệnh cho những người dưới quyền của mình.

💡

Trong ngữ cảnh công việc, từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cấp bậc trong một tổ chức.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một phần hoặc yếu tố phụ thuộc vào một phần hoặc yếu tố khác.

The subordinate clause is part of a larger sentence.

Mệnh đề phụ là một phần của một câu lớn hơn.

💡

Trong ngữ pháp, mệnh đề phụ là một mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.

Cụm từ kết hợp

subordinate clausemệnh đề phụsubordinate positionvị trí dưới quyềnsubordinate rolevai trò phụ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

subordinate tocụm từ
phụ thuộc vào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về mối quan hệ cấp bậc trong công việc, hãy sử dụng từ này để mô tả người dưới quyền.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để miêu tả mối quan hệ bình đẳng

Từ này chỉ nên được sử dụng khi có sự khác biệt rõ ràng về cấp bậc hoặc quyền lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subordinatus', có nghĩa là 'được đặt dưới quyền'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức để mô tả mối quan hệ cấp bậc. Trong ngữ pháp, nó được sử dụng để mô tả mệnh đề phụ.

Phân tích từ

sub-
dưới
prefix
+
-ordinate
được đặt
root
Từ Điển Anh Việt