director

/daɪˈrɛktər/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Người quản lý hoặc chỉ đạo một tổ chức, dự án, hoặc bộ phận trong một công ty.

The director of marketing oversees all advertising campaigns.

Giám đốc marketing quản lý tất cả các chiến dịch quảng cáo.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ 'director' thường chỉ người đứng đầu một bộ phận hoặc dự án.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Người làm việc trong ngành điện ảnh hoặc truyền hình, chịu trách nhiệm về nội dung và sản xuất.

The film director worked closely with the cinematographer to achieve the desired visual style.

Đạo diễn phim đã hợp tác chặt chẽ với nhà quay phim để đạt được phong cách hình ảnh mong muốn.

💡

Trong ngành điện ảnh, 'director' thường được gọi là 'đạo diễn'.

⚖️Luật
trang trọng

Một chức vụ trong ngành luật, thường liên quan đến việc quản lý hoặc giám sát các vụ việc pháp lý.

The legal director ensures compliance with all regulations.

Giám đốc pháp lý đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định pháp lý.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'director' có thể chỉ một vị trí quản lý cao cấp.

Cụm từ kết hợp

executive directorgiám đốc điều hànhartistic directorgiám đốc nghệ thuậtfinancial directorgiám đốc tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

director of operationscụm từ
người quản lý hoạt động
director of photographycụm từ
nhà quay phim

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Hãy chú ý đến lĩnh vực mà từ 'director' được sử dụng để chọn nghĩa phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'director' và 'manager'

'Director' thường chỉ người quản lý cấp cao hơn so với 'manager'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'directus' (được chỉ đạo) và 'director' trong tiếng Anh có nghĩa là người chỉ đạo hoặc quản lý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'director' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kinh doanh, nó thường chỉ người quản lý cao cấp, trong khi trong ngành điện ảnh, nó chỉ đạo diễn.

Phân tích từ

direct
chỉ đạo
root
+
-or
người
suffix
Từ Điển Anh Việt