For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

invent

/ɪnˈvɛnt/
verb★Trung cấp
trang trọng

Tạo ra hoặc sáng chế một vật, thiết bị, hoặc khái niệm mới.

She invented a new method for solving the problem.

Cô ấy đã sáng chế một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.

💡

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, công nghệ hoặc sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

invent somethingsáng chế cái gì đóinvent a solutionsáng chế một giải pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'invent' thường dùng cho việc sáng chế vật lý hoặc khái niệm mới, không dùng cho việc tạo ra từ văn học hoặc nghệ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inventus', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'khám phá'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc sáng tạo hoặc phát minh ra một thứ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-vent
tìm thấy, khám phá
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →