Looking up...
Tạo ra hoặc sáng chế một vật, thiết bị, hoặc khái niệm mới.
She invented a new method for solving the problem.
Cô ấy đã sáng chế một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, công nghệ hoặc sáng tạo.
Từ 'invent' thường dùng cho việc sáng chế vật lý hoặc khái niệm mới, không dùng cho việc tạo ra từ văn học hoặc nghệ thuật.
Từ gốc Latin 'inventus', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'khám phá'.
Thường dùng để chỉ việc sáng tạo hoặc phát minh ra một thứ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.