invasion

/ɪnˈveɪʒən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự xâm nhập hoặc xâm chiếm một khu vực, quốc gia hoặc lãnh thổ bằng vũ lực hoặc bằng cách chiếm đóng.

The country faced an invasion from neighboring states.

Quốc gia đó phải đối mặt với cuộc xâm lược từ các nước lân cận.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

chuyên ngành

Sự xâm nhập của một loài sinh vật hoặc một thực thể khác vào một môi trường mới.

The invasion of alien species can disrupt local ecosystems.

Cuộc xâm nhập của các loài sinh vật ngoại lai có thể làm phá hoại hệ sinh thái địa phương.

💡

Trong sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự xâm nhập của loài sinh vật vào một môi trường mới.

Cụm từ kết hợp

military invasioncuộc xâm lược quân sựforeign invasioncuộc xâm lược của nước ngoàiinvasion of privacysự xâm phạm quyền riêng tư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

invasion of privacycụm từ
sự xâm phạm quyền riêng tư

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'invasion' thường được dùng để mô tả sự xâm chiếm một quốc gia bằng vũ lực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'invasion' và 'intrusion'

'Invasion' thường liên quan đến việc xâm chiếm bằng vũ lực, trong khi 'intrusion' có thể chỉ sự xâm nhập không được phép vào một không gian hoặc quyền riêng tư.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'invasio', từ 'invadere' có nghĩa là 'xâm nhập'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, nhưng cũng có thể được dùng trong sinh học để mô tả sự xâm nhập của loài sinh vật.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-vade
xâm nhập
root
+
-tion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt