occupy
chiếm giữThe army occupied the city for three months.
Quân đội chiếm giữ thành phố trong ba tháng.
chiếm giữ một nơi hoặc không gian bằng quyền lực hoặc quyền sở hữu.
The company occupies three floors of the building.
Công ty chiếm giữ ba tầng của tòa nhà.
The protesters occupied the government building.
Những người biểu tình chiếm giữ tòa nhà chính phủ.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc kinh doanh. Không nhầm lẫn với 'occupy' trong nghĩa 'bận rộn' (như 'occupy oneself with').
sống hoặc làm việc trong một không gian nhất định trong thời gian dài.
She occupies the same desk every day.
Cô ấy ngồi cùng một bàn làm việc mỗi ngày.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu tiên.
chiếm (thời gian, tâm trí) hoàn toàn.
The problem occupied her thoughts all day.
Vấn đề chiếm hết suy nghĩ của cô ấy suốt cả ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'occupy' và 'take over'
'Occupy' nhấn mạnh vào việc chiếm giữ hoặc kiểm soát một không gian/thời gian, trong khi 'take over' thường ám chỉ việc tiếp quản quyền điều hành (ví dụ: 'The new CEO took over the company').
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'occupy'?
Dùng 'occupy' khi nói về việc chiếm giữ không gian vật lý, quyền lực, hoặc thời gian/tâm trí. Không dùng để chỉ hành động đơn thuần như 'sử dụng' (use) hoặc 'ở' (stay).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'occupare' (chiếm lấy), gồm 'ob-' (về phía) + 'capere' (nắm lấy). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'occuper' vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể gây nhầm lẫn với 'occupy' trong nghĩa 'bận rộn' (ví dụ: 'I occupy myself with reading'). Trong tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất là 'chiếm giữ' (không gian, quyền lực) hoặc 'chiếm (thời gian, tâm trí)'.