into

/ˈɪn.tu/
prepositionCơ bản vào
trang trọng

Chỉ hướng đi vào một nơi hoặc vật thể.

He poured water into the glass.

Anh ta đổ nước vào cốc.

The cat jumped into the box.

Con mèo nhảy vào hộp.

💡

Dùng để chỉ chuyển động hoặc chuyển đổi trạng thái.

thông thường

Chỉ sự tham gia hoặc tham gia vào một hoạt động.

She got into dancing when she was a teenager.

Cô ấy bắt đầu nhảy khi còn là thiếu niên.

He got into trouble for breaking the rules.

Anh ta gặp rắc rối vì vi phạm quy tắc.

💡

Dùng để chỉ sự tham gia hoặc tham gia vào một hoạt động.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Chỉ sự chuyển đổi hoặc chuyển đổi trạng thái.

The data was converted into a different format.

Dữ liệu đã được chuyển đổi sang định dạng khác.

The software was updated into the latest version.

Phần mềm đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất.

💡

Dùng để chỉ sự chuyển đổi hoặc chuyển đổi trạng thái.

Cụm từ kết hợp

go intovàocome intovàoget intobắt đầu tham giabreak intoxâm nhậplook intotìm hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'into' với động từ

Dùng 'into' với động từ chỉ chuyển động như 'go', 'walk', 'pour'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'into' với động từ

Dùng 'into' với động từ chỉ chuyển động như 'go', 'walk', 'pour'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intus' có nghĩa là 'bên trong'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chuyển động hoặc chuyển đổi trạng thái.

Phân tích từ

in
bên trong
prefix
+
-to
hướng đến
suffix
Từ Điển Anh Việt