Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

intimate

/ˈɪntɪmət/
adjective★Trung cấp— gần gũi, thân mật
thông thường

Gần gũi, thân mật; có tính chất cá nhân và riêng tư

She gave him an intimate smile.

Cô ấy đã dành cho anh ấy một nụ cười thân mật.

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc.

trang trọng

Rất chi tiết, có tính riêng tư hoặc cá nhân

The intimate details of the case were revealed.

Các chi tiết riêng tư của vụ án đã được tiết lộ.

💡

Dùng để mô tả thông tin hoặc chi tiết có tính cá nhân hoặc riêng tư.

Cụm từ kết hợp

intimate relationshipmối quan hệ thân mậtintimate knowledgekiến thức sâu sắcintimate settingbối cảnh thân mật

Từ đồng nghĩa

closepersonalprivatefamiliarconfidential

Từ trái nghĩa

distantpublicimpersonalformal

Cụm từ liên quan

intimate withcụm từ
gần gũi với
intimate detailscụm từ
chi tiết cá nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'intimate' thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp để tránh gây hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh công khai

Từ 'intimate' thường liên quan đến tính cá nhân và riêng tư, nên không nên dùng nó trong ngữ cảnh công khai hoặc chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intimus' có nghĩa là 'nhất nhất, sâu nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc, cũng như thông tin hoặc chi tiết có tính cá nhân.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-tim
thời gian, thời gian gần đây
root
+
-ate
làm cho, biến thành
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.