Looking up...
Sự giới thiệu, việc đưa ra hoặc đưa vào một chủ đề, người hoặc vật mới.
The professor provided an introduction to the course material.
Giáo sư đã giới thiệu về nội dung của khóa học.
Thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, sách, hoặc các hoạt động xã hội.
Phần đầu của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm khác, thường chứa thông tin về tác giả, mục đích và nội dung.
The introduction of the novel set the tone for the entire story.
Phần giới thiệu của cuốn tiểu thuyết đã đặt nền tảng cho toàn bộ câu chuyện.
Trong văn học, phần giới thiệu có thể bao gồm các thông tin về bối cảnh, nhân vật chính hoặc ý tưởng chính của tác phẩm.
Trong văn học, 'introduction' thường được sử dụng để chỉ phần đầu của một cuốn sách hoặc bài báo, chứa thông tin về tác giả và nội dung.
Đảm bảo sử dụng 'introduction' trong các ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như giới thiệu một chủ đề mới hoặc phần đầu của một tác phẩm.
Từ gốc Latin 'introductio', có nghĩa là 'sự đưa vào'.
Từ 'introduction' thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, văn học và các hoạt động xã hội để đưa ra thông tin cơ bản về một chủ đề, người hoặc vật mới.