Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

invest

/ɪnˈvɛst/
verb★Trung cấp— đầu tư
💰Tài chính
trang trọng

Đầu tư tiền bạc hoặc tài sản vào một dự án, công ty, hoặc tài sản khác với hy vọng sẽ có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

The company plans to invest heavily in renewable energy.

Công ty dự định đầu tư nhiều vào năng lượng tái tạo.

💡

Thường liên quan đến tài chính và kinh doanh.

thông thường

Đầu tư thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực vào một hoạt động hoặc mối quan hệ để đạt được kết quả tốt hơn.

He invested a lot of effort into learning a new language.

Anh ấy đã đầu tư rất nhiều nỗ lực vào việc học một ngôn ngữ mới.

💡

Có thể áp dụng cho các hoạt động không liên quan đến tiền bạc.

Cụm từ kết hợp

invest inđầu tư vàoinvest moneyđầu tư tiền bạcinvest timeđầu tư thời gian

Từ đồng nghĩa

allocatecommitput money into

Từ trái nghĩa

divestwithdrawdisinvest

Cụm từ liên quan

invest in oneselfcụm từ
đầu tư vào bản thân
invest for the futurecụm từ
đầu tư cho tương lai

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'invest' có thể dùng cho cả tiền bạc và nguồn lực khác, tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Tài chính

Trong tài chính, 'invest' thường liên quan đến việc mua tài sản để kiếm lợi nhuận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'investire' có nghĩa là 'bọc, trang bị'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'invest' thường liên quan đến việc mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản khác để kiếm lợi nhuận. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ đầu tư thời gian hoặc năng lượng.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-vest
trang bị, bọc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.