incarceration

/ɪnˌkɑːr.səˈreɪ.ʃən/
sự bỏ tù

The incarceration rate in the United States is one of the highest in the world.

Tỷ lệ bỏ tù ở Hoa Kỳ là một trong những cao nhất trên thế giới.


Luật
trang trọng

hành động tống giam ai vào tù; sự giam giữ

The judge ordered the incarceration of the defendant for a minimum of five years.

Thẩm phán ra lệnh bỏ tù bị cáo tối thiểu năm năm.

Incarceration rates have increased significantly over the past decade.

Tỷ lệ bỏ tù đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thống kê xã hội.

Cụm từ kết hợp

rate of incarcerationtỷ lệ bỏ tùlength of incarcerationthời hạn bỏ tùjuvenile incarcerationbỏ tù vị thành niên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt incarceration và imprisonment

'Incarceration' thường ám chỉ việc bỏ tù trong hệ thống nhà tù chính thức, trong khi 'imprisonment' có thể bao gồm cả hình phạt giam giữ không chính thức (ví dụ: giam giữ quân sự).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng văn cảnh

Chỉ sử dụng 'incarceration' khi nói về bỏ tù trong hệ thống pháp luật chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *incarcerare* (bỏ tù), gồm *in-* (vào) + *carcer* (nhà tù). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh pháp lý. Không nên nhầm lẫn với *imprisonment* (có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết).

Phân tích từ

in-
tiền tố chỉ sự vào/nhấn mạnh
prefix
+
-carcer-
nghĩa gốc 'nhà tù'
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt