Looking up...
Incidentally, I found your lost keys in the kitchen.
Ngẫu nhiên, tôi tìm thấy chìa khóa của bạn trong bếp.
Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung hoặc liên quan mà không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính.
Incidentally, did you know that she's moving to Paris next month?
Ngẫu nhiên, bạn có biết rằng cô ấy sẽ chuyển đến Paris tháng tới không?
Thường dùng để chuyển đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng trong hội thoại.
Dùng 'incidentally' để chuyển đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng mà không làm người nghe cảm thấy bị gián đoạn.
Từ gốc Latin 'incidentalis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'liên quan'.
Thường dùng trong hội thoại để đưa ra thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính.