incident

/ˈɪnsɪdənt/
nounTrung cấp sự cố
chung

Một sự kiện bất ngờ hoặc không mong đợi, thường gây ra vấn đề hoặc sự chú ý.

The company had to deal with a security incident last week.

Công ty phải xử lý một sự cố bảo mật tuần trước.

There was a strange incident in the neighborhood last night.

Đêm qua có một sự cố lạ ở khu phố này.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không mong đợi hoặc gây ra vấn đề.

Cụm từ kết hợp

minor incidentsự cố nhỏsecurity incidentsự cố bảo mậtmajor incidentsự cố nghiêm trọng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

incident reportcụm từ
báo cáo sự cố
incident responsecụm từ
phản ứng với sự cố

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'incident' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện không mong đợi hoặc gây ra vấn đề, khác với 'event' (sự kiện) hoặc 'happening' (sự kiện xảy ra).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'accident'

'Incident' thường được sử dụng cho các sự kiện không mong đợi nhưng không nhất thiết là do lỗi của người, trong khi 'accident' thường liên quan đến sự cố do lỗi của người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
cident
rơi vào
root
Từ Điển Anh Việt