Looking up...
Không có khả năng hoặc không đủ khả năng để làm điều gì đó.
He is incapable of telling a lie.
Anh ấy không thể nói dối được.
The system is incapable of handling such large amounts of data.
Hệ thống không thể xử lý được lượng dữ liệu lớn như vậy.
Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.
Dùng 'incapable' để mô tả sự thiếu khả năng hoàn toàn, không chỉ là tạm thời.
Từ gốc Latin 'incapabilis', từ 'in-' (không) + 'capabilis' (có khả năng).
Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.