incapable

/ɪnˈkæpəbəl/
không có khả năng

She felt incapable of solving the problem alone.

Cô ấy cảm thấy không có khả năng giải quyết vấn đề một mình.


trang trọng

Không có khả năng hoặc không đủ khả năng để làm điều gì đó.

He is incapable of telling a lie.

Anh ấy không thể nói dối được.

The system is incapable of handling such large amounts of data.

Hệ thống không thể xử lý được lượng dữ liệu lớn như vậy.

Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.

Cụm từ kết hợp

incapable ofkhông thể

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'incapable' để mô tả sự thiếu khả năng hoàn toàn, không chỉ là tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incapabilis', từ 'in-' (không) + 'capabilis' (có khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-capable
có khả năng
root
Từ Điển Anh Việt