incarcerate

/ɪnˈkɑːr.sər.eɪt/
verbTrung cấp bỏ tù
⚖️Luật
trang trọng

bỏ tù ai đó trong tù

The government plans to incarcerate dangerous criminals in maximum-security prisons.

Chính phủ dự định bỏ tù những tội phạm nguy hiểm trong các nhà tù an ninh cao nhất.

She was incarcerated for ten years before being released on parole.

Cô ấy đã bị bỏ tù mười năm trước khi được trả tự do có điều kiện.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

incarcerate for lifebỏ tù suốt đờibe incarceratedbị bỏ tùincarceration ratetỷ lệ bỏ tù

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'incarcerate' và 'imprison'

'Incarcerate' thường nhấn mạnh việc giam giữ trong tù, trong khi 'imprison' có thể dùng cho bất kỳ hình thức giam giữ nào (kể cả phi pháp). 'Incarcerate' cũng phổ biến hơn trong văn viết pháp lý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'incarcerate'?

Chỉ dùng khi nói về việc bỏ tù ai đó theo quyết định của tòa án. Không dùng cho việc giam giữ tạm thời hay trong ngữ cảnh phi pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *incarcerare* (gồm *in-* 'vào' + *carcer* 'nhà tù'). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *incarcérer*.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'jail' hoặc 'imprison'. Thường dùng trong văn viết pháp lý hoặc báo chí. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

in-
vào, bên trong
prefix
+
carcer
nhà tù
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt