Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incarcerate

incarcerate

/ɪnˈkɑːr.sər.eɪt/
bỏ tù

The judge decided to incarcerate the criminal for life.

Thẩm phán quyết định bỏ tù tội phạm đó suốt đời.


Luật
trang trọng

bỏ tù ai đó trong tù

The government plans to incarcerate dangerous criminals in maximum-security prisons.

Chính phủ dự định bỏ tù những tội phạm nguy hiểm trong các nhà tù an ninh cao nhất.

She was incarcerated for ten years before being released on parole.

Cô ấy đã bị bỏ tù mười năm trước khi được trả tự do có điều kiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

incarcerate for lifebỏ tù suốt đờibe incarceratedbị bỏ tùincarceration ratetỷ lệ bỏ tù

Từ đồng nghĩa

imprisonjaillock upconfine

Từ trái nghĩa

releasefreeliberate

Mẹo hay

Phân biệt 'incarcerate' và 'imprison'

'Incarcerate' thường nhấn mạnh việc giam giữ trong tù, trong khi 'imprison' có thể dùng cho bất kỳ hình thức giam giữ nào (kể cả phi pháp). 'Incarcerate' cũng phổ biến hơn trong văn viết pháp lý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'incarcerate'?

Chỉ dùng khi nói về việc bỏ tù ai đó theo quyết định của tòa án. Không dùng cho việc giam giữ tạm thời hay trong ngữ cảnh phi pháp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *incarcerare* (gồm *in-* 'vào' + *carcer* 'nhà tù'). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *incarcérer*.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'jail' hoặc 'imprison'. Thường dùng trong văn viết pháp lý hoặc báo chí. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

in-
vào, bên trong
prefix
+
carcer
nhà tù
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.