liberation
/ˌlɪbəˈreɪʃən/noun★Trung cấp💡 giải phóng
trang trọng
Sự thoát khỏi sự áp bức, chiếm đóng hoặc tình trạng không tự do; hành động giải phóng.
After years of occupation, the people finally achieved liberation.
Sau nhiều năm bị chiếm đóng, người dân cuối cùng đã đạt được sự giải phóng.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị.
Cụm từ kết hợp
fight for liberationchiến đấu để giải phóngachieve liberationđạt được sự giải phóngliberation movementphong trào giải phóng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
📖Nguồn gốc từ
From Latin 'liberatio', from 'liberare' meaning 'to set free', related to 'liber' (free).
📝Ghi chú sử dụng
Used mainly in political or historical contexts; less common in everyday conversation.
Từ Điển Anh Việt