incidence
sự xảy raThe incidence of flu has increased this winter.
Sự xảy ra của bệnh cúm đã tăng cao mùa đông này.
Số lần hoặc tần suất mà một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong một nhóm hoặc khu vực nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.
The incidence of heart disease is higher in urban areas.
Sự xảy ra của bệnh tim mạch cao hơn ở khu vực đô thị.
Thường được sử dụng trong y học, thống kê và nghiên cứu khoa học.
Tần suất hoặc mức độ phổ biến của một hiện tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế.
The incidence of diabetes has been rising globally.
Tần suất mắc bệnh tiểu đường đã tăng lên trên toàn cầu.
Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến số ca bệnh mới trong một thời gian nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'incidence' thường liên quan đến tần suất hoặc mức độ phổ biến, không phải là sự kiện duy nhất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'sự xảy ra'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'incidence' thường được sử dụng để chỉ tần suất hoặc mức độ phổ biến của một sự kiện, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và thống kê.