Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

incidence

/ˈɪnsɪdəns/
noun★Trung cấp— sự xảy ra
trang trọng

Số lần hoặc tần suất mà một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong một nhóm hoặc khu vực nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

The incidence of heart disease is higher in urban areas.

Sự xảy ra của bệnh tim mạch cao hơn ở khu vực đô thị.

💡

Thường được sử dụng trong y học, thống kê và nghiên cứu khoa học.

🏥Y học
chuyên ngành

Tần suất hoặc mức độ phổ biến của một hiện tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế.

The incidence of diabetes has been rising globally.

Tần suất mắc bệnh tiểu đường đã tăng lên trên toàn cầu.

💡

Trong y học, thuật ngữ này thường liên quan đến số ca bệnh mới trong một thời gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

incidence ratetỷ lệ xảy rahigh incidencetần suất caolow incidencetần suất thấp

Từ đồng nghĩa

occurrencefrequencyprevalence

Từ trái nghĩa

absencerarity

Cụm từ liên quan

incidence of crimecụm từ
tần suất xảy ra tội phạm
incidence of errorcụm từ
tần suất xảy ra lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'incidence' thường liên quan đến tần suất hoặc mức độ phổ biến, không phải là sự kiện duy nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'sự xảy ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'incidence' thường được sử dụng để chỉ tần suất hoặc mức độ phổ biến của một sự kiện, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và thống kê.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.