inch
đơn vị đo chiều dài bằng 2,54 cmThe ruler measures 12 inches long.
Thước đo dài 12 inch.
trang trọng
Đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, bằng 2,54 centimet.
The screen is 24 inches wide.
Màn hình rộng 24 inch.
Thường được sử dụng để đo kích thước màn hình, chiều cao, chiều rộng.
Cụm từ kết hợp
inch by inchtừng bướcinch forwardtiến lên một bước
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về kích thước màn hình, thường sử dụng 'inch' thay vì 'centimet'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ tiếng Latinh 'uncia' có nghĩa là 'một phần mười hai'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'inch' thường được viết tắt là 'in'.
Từ Điển Anh Việt