incapacity

/ˌɪnkəˈpæsɪti/
nounTrung cấp sự vô năng lực
trang trọng

Sự không có khả năng hoặc không thể thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nhất định.

The doctor diagnosed her with a mental incapacity that prevented her from making legal decisions.

Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị một sự vô năng lực tâm lý ngăn cản cô ấy thực hiện các quyết định pháp lý.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để mô tả sự không thể thực hiện một nhiệm vụ do lý do sức khỏe hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

mental incapacitysự vô năng lực tâm lýphysical incapacitysự vô năng lực thể chấtlegal incapacitysự vô năng lực pháp lý

Cụm từ liên quan

be under a legal incapacitycụm từ
bị hạn chế quyền pháp lý
incapacity to contractcụm từ
không có khả năng ký kết hợp đồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'incapacity' thường dùng để mô tả sự vô năng lực do lý do sức khỏe hoặc pháp lý, không dùng cho những tình huống tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'disability'

'Incapacity' thường liên quan đến sự vô năng lực trong một lĩnh vực cụ thể, còn 'disability' có thể mô tả tình trạng vô năng lực tổng quát hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'incapacity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incapax' (không có khả năng) + hậu tố '-ity' (sự, tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và y tế.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
capacity
khả năng
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt