Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. holiday

holiday

/ˈhɒlɪdeɪ/
ngày nghỉ

I'm going on holiday next week.

Tôi sẽ đi nghỉ tuần tới.


thông thường

Một ngày hoặc một khoảng thời gian được dành cho nghỉ ngơi, giải trí hoặc du lịch.

We spent our holiday at the beach.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở bãi biển.

Thường được sử dụng để chỉ thời gian nghỉ ngơi hoặc du lịch.

trang trọng

Một ngày lễ hoặc ngày nghỉ công cộng.

Christmas is a public holiday in many countries.

Giáng sinh là một ngày lễ công cộng ở nhiều quốc gia.

Trong ngữ cảnh này, 'holiday' thường được dùng để chỉ ngày lễ hoặc ngày nghỉ công cộng.

Cụm từ kết hợp

public holidayngày lễ công cộngholiday seasonmùa lễ hộiholiday destinationđiểm đến du lịch

Từ đồng nghĩa

vacationleavefestivity

Từ trái nghĩa

workbusiness

Cụm từ liên quan

take a holidaycụm từ
đi nghỉ
holiday spiritcụm từ
khí thế lễ hội

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'holiday' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, có thể là ngày nghỉ hoặc ngày lễ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh

Trong tiếng Anh Mỹ, 'holiday' thường chỉ ngày lễ, còn 'vacation' dùng cho kỳ nghỉ dài. Trong tiếng Anh Anh, 'holiday' có thể dùng cho cả ngày lễ và kỳ nghỉ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'holiday' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'haliday', từ 'holy' (thánh) và 'day' (ngày). Ban đầu nó chỉ ngày lễ tôn giáo, sau đó mở rộng nghĩa để bao gồm ngày nghỉ và du lịch.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'holiday' thường chỉ ngày lễ, còn 'vacation' dùng cho kỳ nghỉ dài. Trong tiếng Anh Anh, 'holiday' có thể dùng cho cả ngày lễ và kỳ nghỉ.

Phân tích từ

holy
thánh
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.