work
/wɜːrk/Công việc hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.
She found a new job with interesting work.
Cô ấy tìm được công việc mới với những nhiệm vụ thú vị.
Thường dùng để chỉ hoạt động chuyên nghiệp hoặc việc làm.
Sự nỗ lực hoặc hoạt động để hoàn thành một nhiệm vụ.
The team worked hard to meet the deadline.
Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành trước hạn.
Dùng để mô tả quá trình thực hiện công việc.
Nơi làm việc hoặc cơ sở sản xuất.
He went to work early in the morning.
Anh ấy đi làm sớm vào buổi sáng.
Dùng để chỉ nơi làm việc, thường là nơi công tác chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'work' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Khi nói về công việc hoặc nơi làm việc, 'work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'work' và 'job'
'Work' thường chỉ quá trình hoặc nơi làm việc, còn 'job' thường chỉ vị trí công việc cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (nghĩa là 'công việc, sản phẩm').
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'work' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ công việc, nơi làm việc, hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ.