Looking up...
Rỗng, không có gì bên trong.
She knocked on the door, but it sounded hollow.
Cô ấy gõ cửa, nhưng tiếng gõ nghe rỗng.
Thường dùng để mô tả vật thể không có gì bên trong.
Vô nghĩa, không có giá trị thực sự.
His promises were hollow and meaningless.
Lời hứa của anh ấy vô nghĩa và không có giá trị.
Dùng để chỉ lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ ý nghĩa vô nghĩa.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'holh', có nghĩa là 'rỗng'.
Từ 'hollow' có thể dùng để mô tả vật thể rỗng hoặc ý nghĩa vô nghĩa của lời nói.