hollow
rỗngThe tree was hollow inside.
Cây có lõi rỗng.
chung
Rỗng, không có gì bên trong.
She knocked on the door, but it sounded hollow.
Cô ấy gõ cửa, nhưng tiếng gõ nghe rỗng.
Thường dùng để mô tả vật thể không có gì bên trong.
figurative
Vô nghĩa, không có giá trị thực sự.
His promises were hollow and meaningless.
Lời hứa của anh ấy vô nghĩa và không có giá trị.
Dùng để chỉ lời nói hoặc hành động không có ý nghĩa thực sự.
Cụm từ kết hợp
hollow victorychiến thắng vô nghĩahollow eyesmắt trống trải
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ ý nghĩa vô nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'holh', có nghĩa là 'rỗng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'hollow' có thể dùng để mô tả vật thể rỗng hoặc ý nghĩa vô nghĩa của lời nói.
Phân tích từ
hollow
rỗng
rootTừ Điển Anh Việt