holy
/ˈhoʊli/Thuộc về hoặc liên quan đến tôn giáo, thánh thánh, hoặc được coi là linh thiêng.
The pilgrims visited the holy city of Jerusalem.
Những người hành hương đã đến thăm thành phố thánh Jerusalem.
Thường dùng để mô tả những vật, nơi hoặc người được tôn sùng trong tôn giáo.
Dùng để nhấn mạnh sự tôn kính hoặc sự nghiêm túc.
I promise, this is the holy truth!
Tôi hứa, điều này là sự thật thánh thánh!
Trong ngữ cảnh thông tục, 'holy' có thể được dùng để nhấn mạnh một cách hài hước hoặc mạnh mẽ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Khi dùng 'holy' trong tiếng Anh, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một vật, nơi hoặc người được coi là thánh thánh trong tôn giáo.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Trong tiếng Anh, 'holy' là một từ nghiêm túc và nên được dùng một cách cẩn thận, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'holy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hālig', có nghĩa là 'thánh thánh, linh thiêng'. Nó có liên quan đến từ 'heil' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'linh thiêng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'holy' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để mô tả những vật, nơi hoặc người được coi là thánh thánh. Trong tiếng Việt, từ 'thánh thánh' cũng được dùng để dịch 'holy', nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, từ này có thể được dùng một cách thông tục để nhấn mạnh một cách hài hước.