For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

holding

/ˈhoʊldɪŋ/
nounverb★Trung cấp
trang trọng

Sự nắm giữ hoặc sở hữu một vật hoặc tài sản

The company has a holding in several tech startups.

Công ty sở hữu cổ phần trong nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'holding' thường đề cập đến việc sở hữu cổ phần trong một công ty con.

thông thường

Sự cầm giữ hoặc giữ chắc một vật

She has a firm holding on the rope.

Cô ấy cầm chắc dây thừng.

💡

Dùng để mô tả việc giữ chắc một vật để tránh rơi hoặc mất.

⚖️Luật
trang trọng

Sự giữ lại hoặc lưu giữ một tài liệu hoặc thông tin

The court issued a holding that the evidence was inadmissible.

Tòa án đã ra quyết định rằng bằng chứng đó không được chấp nhận.

💡

Trong pháp lý, 'holding' có thể đề cập đến một quyết định hoặc lập luận của tòa án.

Cụm từ kết hợp

holding companycông ty mẹholding patternquỹ đạo chờ đợiholding backgiấu giếm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

holding companycụm từ
công ty mẹ
holding patterncụm từ
quỹ đạo chờ đợi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong tiếng Anh, 'holding' thường được sử dụng để mô tả việc sở hữu cổ phần trong một công ty con.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ phân từ

'Holding' có thể là danh từ (sự sở hữu) hoặc động từ phân từ (đang giữ).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'hold' (giảm giữ) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'holding' có thể là danh từ hoặc động từ phân từ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến việc sở hữu cổ phần trong một công ty con.

Phân tích từ

hold
giảm giữ
root
+
-ing
trạng thái hoặc đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →