Looking up...
Sự nắm giữ hoặc sở hữu một vật hoặc tài sản
The company has a holding in several tech startups.
Công ty sở hữu cổ phần trong nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'holding' thường đề cập đến việc sở hữu cổ phần trong một công ty con.
Sự cầm giữ hoặc giữ chắc một vật
She has a firm holding on the rope.
Cô ấy cầm chắc dây thừng.
Dùng để mô tả việc giữ chắc một vật để tránh rơi hoặc mất.
Sự giữ lại hoặc lưu giữ một tài liệu hoặc thông tin
The court issued a holding that the evidence was inadmissible.
Tòa án đã ra quyết định rằng bằng chứng đó không được chấp nhận.
Trong pháp lý, 'holding' có thể đề cập đến một quyết định hoặc lập luận của tòa án.
Trong tiếng Anh, 'holding' thường được sử dụng để mô tả việc sở hữu cổ phần trong một công ty con.
'Holding' có thể là danh từ (sự sở hữu) hoặc động từ phân từ (đang giữ).
Từ gốc tiếng Anh 'hold' (giảm giữ) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc trạng thái).
Trong tiếng Anh, 'holding' có thể là danh từ hoặc động từ phân từ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến việc sở hữu cổ phần trong một công ty con.