Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hole

/hoʊl/
noun★Cơ bản— lỗ
thông thường

Một lỗ tròn hoặc không đều trong vật liệu hoặc bề mặt.

The mouse made a hole in the wall.

Con chuột đã làm một lỗ trong tường.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một lỗ nhỏ hoặc không quan trọng.

thông thường

Một lỗ lớn hoặc sâu, có thể gây nguy hiểm.

The ship sank because of a hole in the hull.

Con tàu chìm vì một lỗ trong thân tàu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một lỗ lớn hoặc nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

dig a holeđào một lỗfill a holeđiền vào một lỗhole in oneđánh một lỗ duy nhất (golf)

Từ đồng nghĩa

cavitycrackgapopening

Từ trái nghĩa

solidintactwhole

Cụm từ liên quan

in a holecụm từ
ở trong tình trạng khó khăn hoặc nguy hiểm
dig oneself into a holecụm từ
tự làm cho mình rơi vào tình trạng khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hole' trong các tình huống khác nhau

Từ 'hole' có thể được sử dụng để mô tả các lỗ nhỏ hoặc lớn, và có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ việc mô tả một lỗ nhỏ trong quần áo đến việc mô tả một lỗ lớn trong thân tàu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'hole' chính xác

Khi sử dụng từ 'hole', hãy chắc chắn rằng bạn đang mô tả một lỗ trong vật liệu hoặc bề mặt, và không phải một khoảng trống hoặc không gian trống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hol' có nghĩa là 'lỗ, hốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hole' thường được sử dụng để mô tả một lỗ nhỏ hoặc không quan trọng, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả một lỗ lớn hoặc nghiêm trọng.

Phân tích từ

hol
lỗ, hốc
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.