Looking up...
Một lỗ tròn hoặc không đều trong vật liệu hoặc bề mặt.
The mouse made a hole in the wall.
Con chuột đã làm một lỗ trong tường.
Thường được sử dụng để mô tả một lỗ nhỏ hoặc không quan trọng.
Một lỗ lớn hoặc sâu, có thể gây nguy hiểm.
The ship sank because of a hole in the hull.
Con tàu chìm vì một lỗ trong thân tàu.
Thường được sử dụng để mô tả một lỗ lớn hoặc nghiêm trọng.
Từ 'hole' có thể được sử dụng để mô tả các lỗ nhỏ hoặc lớn, và có thể được sử dụng trong các tình huống khác nhau, từ việc mô tả một lỗ nhỏ trong quần áo đến việc mô tả một lỗ lớn trong thân tàu.
Khi sử dụng từ 'hole', hãy chắc chắn rằng bạn đang mô tả một lỗ trong vật liệu hoặc bề mặt, và không phải một khoảng trống hoặc không gian trống.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hol' có nghĩa là 'lỗ, hốc'.
Từ 'hole' thường được sử dụng để mô tả một lỗ nhỏ hoặc không quan trọng, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả một lỗ lớn hoặc nghiêm trọng.