Looking up...
Xem xét hoặc xử lý một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả các yếu tố liên quan.
The doctor recommended a holistic treatment plan for the patient's chronic pain.
Bác sĩ đã khuyên một kế hoạch điều trị toàn diện cho bệnh đau mãn tính của bệnh nhân.
Thường được sử dụng trong y học, giáo dục và quản lý.
Từ 'holistic' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị xem xét cả thể chất và tinh thần.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'holos' (tổng thể) + hậu tố '-istic' (liên quan đến).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và quản lý để mô tả một cách tiếp cận toàn diện.