hold onto
/hoʊld ɒnˈtuː/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Giữ chặt, không để rơi hoặc mất
Hold onto your seat, the ride is about to get bumpy!
Giữ chặt ghế của bạn, chuyến đi sắp trở nên gồ ghề!
She held onto the last piece of evidence tightly.
Cô ấy giữ chặt mảnh bằng chứng cuối cùng.
💡
Thường dùng để chỉ giữ vật lý hoặc giữ chặt trong tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
hold onto somethinggiữ chặt cái gì đóhold onto someonegiữ chặt ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hold onđộng từ cụm
chờ đợi, giữ chặt
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khó khăn
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ chặt trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'hold' (giữ) và giới từ 'onto' (trên).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần giữ chặt hoặc không để mất.
Phân tích từ
hold
giữ
rootonto
trên
prepositionTừ Điển Anh Việt