home away from home

/hoʊm əˈweɪ frɒm hoʊm/
nhà thứ hai

My university dorm became a home away from home.

Ký túc xá đại học của tôi trở thành một nhà thứ hai.


thông thường

Một nơi mà người ta cảm thấy thoải mái và thân mật như ở nhà mình, thường ở một nơi xa nhà.

The hotel was so comfortable that it became a home away from home.

Khách sạn rất thoải mái đến nỗi nó trở thành một nhà thứ hai.

Thường dùng để mô tả một nơi mà người ta thường xuyên đến và cảm thấy như ở nhà.

Cụm từ kết hợp

make a home away from hometạo ra một nhà thứ hai

Cụm từ liên quan

make yourself at homecụm từ
thoải mái như ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho nơi mà người ta thường xuyên đến và cảm thấy thoải mái, không chỉ đơn giản là một nơi ở tạm.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh mô tả một nơi xa nhà nhưng có cảm giác như ở nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả nơi ở tạm thời như khách sạn, nhà của bạn bè, hoặc nơi làm việc mà người ta cảm thấy thoải mái.

Từ Điển Anh Việt