Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hang out

hang out

/hæŋ aʊt/◆động từ cụm
đi chơi

We usually hang out at the park on weekends.

Chúng tôi thường đi chơi ở công viên vào cuối tuần.


◆ Nghĩa thực sự
Đi chơi với bạn bè, thường ở một nơi công cộng hoặc nhà riêng.
¶ Nghĩa đen
Treo ra ngoài
Phân tích nghĩa đen
hangtreo+outra ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đi chơi, thư giãn với bạn bè, không liên quan đến việc treo đồ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mời bạn bè đi chơi hoặc mô tả việc đi chơi với bạn bè.
◉ Lưu ý văn hóa
Đây là một từ ngữ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
thông thường

Tham gia một hoạt động vui vẻ hoặc thư giãn với bạn bè, thường ở một nơi công cộng hoặc nhà riêng.

Let's hang out at my place this Friday.

Chúng ta đi chơi ở nhà tôi vào thứ Sáu này.

They love to hang out at the mall.

Họ thích đi chơi ở trung tâm mua sắm.

Thường dùng để mô tả các hoạt động thư giãn, không liên quan đến việc treo hoặc lơ lửng.

Cụm từ kết hợp

hang out withđi chơi vớihang out atđi chơi ở

Từ đồng nghĩa

spend time togethersocializechill out

Từ trái nghĩa

stay homeworkstudy

Cụm từ liên quan

chill outcụm từ
thư giãn, nghỉ ngơi
spend time togethercụm từ
cùng nhau dành thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng 'hang out' để chỉ việc treo đồ, chỉ dùng để mô tả việc đi chơi với bạn bè.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thân mật

Đây là một từ ngữ thân mật, không dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hang' (treo) và 'out' (ra ngoài), nhưng ý nghĩa hiện đại không liên quan đến hành động treo.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

Phân tích từ

hang
treo
root
+
out
ra ngoài
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.