Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. happen upon

happen upon

/ˈhæpən əˈpɒn/◆động từ cụm
tìm thấy ngẫu nhiên

While walking in the park, I happened upon an old book.

Khi đi dạo trong công viên, tôi đã tìm thấy một cuốn sách cũ.


thông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện một vật hoặc thông tin một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.

She happened upon a rare coin while cleaning her attic.

Cô ấy tìm thấy một đồng xu hiếm khi dọn dẹp lầu mộ của mình.

I happened upon this recipe while browsing the internet.

Tôi tìm thấy công thức này khi lướt web.

Thường dùng để mô tả việc phát hiện một điều gì đó một cách tình cờ, không phải do cố ý tìm kiếm.

Cụm từ kết hợp

happen upon a discoverytìm ra một phát hiệnhappen upon a solutiontìm ra một giải pháphappen upon a secrettìm ra một bí mật

Từ đồng nghĩa

come acrossstumble uponfind by chance

Từ trái nghĩa

search forplan to find

Cụm từ liên quan

come acrossđộng từ cụm
tìm thấy một cách tình cờ
stumble uponđộng từ cụm
tìm thấy một cách tình cờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cờ

Dùng 'happen upon' khi muốn nhấn mạnh tính tình cờ của việc tìm thấy gì đó, không phải do cố ý tìm kiếm.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả việc tìm kiếm cố ý

Không dùng 'happen upon' khi muốn nói về việc tìm kiếm một cách có chủ đích.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'happen' (xảy ra) và giới từ 'upon' (trên), nghĩa là 'xảy ra trên' hoặc 'tìm thấy một cách tình cờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả việc phát hiện một điều gì đó một cách tình cờ, không phải do cố ý tìm kiếm.

Phân tích từ

happen
xảy ra
verb
+
upon
trên
preposition
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.