happen upon

/ˈhæpən əˈpɒn/
phrasal verbTrung cấp tìm thấy ngẫu nhiênđộng từ cụm
thông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện một vật hoặc thông tin một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.

She happened upon a rare coin while cleaning her attic.

Cô ấy tìm thấy một đồng xu hiếm khi dọn dẹp lầu mộ của mình.

I happened upon this recipe while browsing the internet.

Tôi tìm thấy công thức này khi lướt web.

💡

Thường dùng để mô tả việc phát hiện một điều gì đó một cách tình cờ, không phải do cố ý tìm kiếm.

Cụm từ kết hợp

happen upon a discoverytìm ra một phát hiệnhappen upon a solutiontìm ra một giải pháphappen upon a secrettìm ra một bí mật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come acrossđộng từ cụm
tìm thấy một cách tình cờ
stumble uponđộng từ cụm
tìm thấy một cách tình cờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cờ

Dùng 'happen upon' khi muốn nhấn mạnh tính tình cờ của việc tìm thấy gì đó, không phải do cố ý tìm kiếm.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả việc tìm kiếm cố ý

Không dùng 'happen upon' khi muốn nói về việc tìm kiếm một cách có chủ đích.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'happen' (xảy ra) và giới từ 'upon' (trên), nghĩa là 'xảy ra trên' hoặc 'tìm thấy một cách tình cờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả việc phát hiện một điều gì đó một cách tình cờ, không phải do cố ý tìm kiếm.

Phân tích từ

happen
xảy ra
verb
+
upon
trên
preposition
Từ Điển Anh Việt