Looking up...
While walking in the park, I happened upon an old book.
Khi đi dạo trong công viên, tôi đã tìm thấy một cuốn sách cũ.
Tìm thấy hoặc phát hiện một vật hoặc thông tin một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.
She happened upon a rare coin while cleaning her attic.
Cô ấy tìm thấy một đồng xu hiếm khi dọn dẹp lầu mộ của mình.
I happened upon this recipe while browsing the internet.
Tôi tìm thấy công thức này khi lướt web.
Thường dùng để mô tả việc phát hiện một điều gì đó một cách tình cờ, không phải do cố ý tìm kiếm.
Dùng 'happen upon' khi muốn nhấn mạnh tính tình cờ của việc tìm thấy gì đó, không phải do cố ý tìm kiếm.
Không dùng 'happen upon' khi muốn nói về việc tìm kiếm một cách có chủ đích.
Từ ghép từ động từ 'happen' (xảy ra) và giới từ 'upon' (trên), nghĩa là 'xảy ra trên' hoặc 'tìm thấy một cách tình cờ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả việc phát hiện một điều gì đó một cách tình cờ, không phải do cố ý tìm kiếm.