Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. handy

handy

/ˈhændi/
tiện lợi

This app is very handy for organizing your schedule.

Ứng dụng này rất tiện lợi để sắp xếp lịch trình của bạn.


thông thường

Dễ sử dụng, thuận tiện, giúp việc làm dễ dàng hơn.

A Swiss Army knife is handy for camping trips.

Con dao quân đội Thụy Sĩ rất tiện lợi cho các chuyến đi cắm trại.

She keeps a notebook handy for jotting down ideas.

Cô ấy luôn giữ một cuốn sổ tay tiện lợi để ghi chép những ý tưởng.

Thường dùng để mô tả vật dụng hoặc công cụ dễ sử dụng hoặc có ích trong tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

handy toolcông cụ tiện lợihandy tipmẹo tiện lợikeep something handygiữ cái gì đó tiện tay

Từ đồng nghĩa

convenientusefulpracticalhelpful

Từ trái nghĩa

unhelpfuluselessinconvenient

Cụm từ liên quan

keep something handycụm từ
giữ cái gì đó tiện tay
handy-dandycụm từ
dễ dàng, nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng 'handy' trong ngữ cảnh thực tế

Từ này thường dùng để mô tả vật dụng hoặc công cụ dễ sử dụng hoặc có ích trong tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'handy' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'handi', có nghĩa là 'có thể nắm trong tay'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật dụng hoặc công cụ dễ sử dụng hoặc có ích trong tình huống cụ thể.

Phân tích từ

hand
bàn tay
root
+
-y
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.