hang up the phone
đặt máyShe hung up the phone after a long conversation.
Cô ấy đã đặt máy sau một cuộc trò chuyện dài.
thông thường
Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách treo máy hoặc tắt cuộc gọi.
He hung up the phone abruptly when he heard the bad news.
Anh ấy đã đặt máy một cách đột ngột khi nghe tin xấu.
Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'hang up the phone' khi kết thúc cuộc gọi, không dùng cho thiết bị khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hang' (treo) và 'up' (lên) để chỉ hành động kết thúc cuộc gọi.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường. Có thể mang ý nghĩa giận dữ nếu đặt máy một cách đột ngột.
Phân tích từ
hang
treo
verbup
lên
adverbthe phone
điện thoại
nounTừ Điển Anh Việt