hang up the phone

/hæŋ ʌp ðə foʊn/◆động từ cụm
đặt máy

She hung up the phone after a long conversation.

Cô ấy đã đặt máy sau một cuộc trò chuyện dài.


thông thường

Kết thúc cuộc gọi điện thoại bằng cách treo máy hoặc tắt cuộc gọi.

He hung up the phone abruptly when he heard the bad news.

Anh ấy đã đặt máy một cách đột ngột khi nghe tin xấu.

Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường.

Cụm từ kết hợp

hang up on someoneđặt máy trước mặt ai

Cụm từ liên quan

hang up on someoneđộng từ cụm
đặt máy trước mặt ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'hang up the phone' khi kết thúc cuộc gọi, không dùng cho thiết bị khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'hang' (treo) và 'up' (lên) để chỉ hành động kết thúc cuộc gọi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại thông thường. Có thể mang ý nghĩa giận dữ nếu đặt máy một cách đột ngột.

Phân tích từ

hang
treo
verb
+
up
lên
adverb
+
the phone
điện thoại
noun
Từ Điển Anh Việt