handling

/ˈhænd.lɪŋ/
sự xử lý

The company improved its customer handling procedures.

Công ty đã cải thiện các thủ tục xử lý khách hàng của họ.


chung

Sự xử lý hoặc điều khiển một vật, tình huống hoặc quá trình.

She demonstrated excellent handling of the delicate equipment.

Cô ấy đã thể hiện khả năng xử lý thiết bị nhạy cảm rất tốt.

Có thể dùng cho việc điều khiển vật lý hoặc quản lý tình huống.

Kinh doanh
Kinh doanh

Cách tiếp cận hoặc xử lý một vấn đề hoặc khách hàng.

The manager's handling of the complaint was professional.

Cách xử lý khiếu nại của quản lý rất chuyên nghiệp.

Trong kinh doanh, thường liên quan đến cách tiếp cận khách hàng hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

handling feesphí xử lýpoor handlingsự xử lý kémcareful handlingsự xử lý cẩn thận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

handle with carecụm từ
xử lý cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'handling' có thể dùng cho cả việc xử lý vật lý và quản lý tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'handle' (xử lý) + hậu tố '-ing' (đang/quá trình).

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

handle
xử lý
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt