happen to

/ˈhæpən tuː/
phraseTrung cấp trùng hợp là
thông thường

Dùng để chỉ một sự việc xảy ra ngẫu nhiên hoặc tình cờ, thường không được dự kiến.

I happened to find this book while cleaning my room.

Tôi tình cờ tìm thấy quyển sách này khi dọn phòng.

She happened to be in the same city as her ex-boyfriend.

Cô ấy tình cờ ở cùng thành phố với cựu bạn trai của mình.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của sự việc.

Cụm từ kết hợp

happen to do somethingtình cờ làm gì đóhappen to betình cờ ở/đang

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi với 'happen to' thường được dùng để hỏi về sự việc ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ quá khứ hoàn thành

Không dùng 'happen to' với 'have/has + past participle'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'happen' (xảy ra) và 'to' (tới), dùng để chỉ sự việc xảy ra ngẫu nhiên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của sự việc.

Phân tích từ

happen
xảy ra
root
+
to
tới
preposition
Từ Điển Anh Việt