hands-on
thực tế, thực hànhThe company offers hands-on training for new employees.
Công ty cung cấp đào tạo thực hành cho nhân viên mới.
trang trọng
Liên quan đến hoặc liên quan đến kinh nghiệm thực tế hoặc thực hành, thường trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.
The hands-on approach to learning is very effective.
Cách tiếp cận thực hành để học tập rất hiệu quả.
Từ Điển Anh Việt