happen
/ˈhæpən/verb★Cơ bản— xảy ra
thông thường
Được diễn ra hoặc xảy ra, thường không có sự kiểm soát hoặc dự định.
Accidents happen when you least expect them.
Tai nạn xảy ra khi bạn ít nhất mong đợi.
💡
Thường dùng để nói về sự kiện không thể kiểm soát.
trang trọng
Được thực hiện hoặc xảy ra trong một tình huống cụ thể.
The meeting happened at 3 PM.
Cuộc họp diễn ra vào 3 giờ chiều.
💡
Dùng để mô tả sự kiện đã xảy ra ở một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
Cụm từ kết hợp
happen tongẫu nhiên xảy rahappen uponngẫu nhiên gặp phải
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'happen' với sự kiện không kiểm soát
Dùng 'happen' khi muốn nói về sự kiện xảy ra mà không có sự kiểm soát hoặc dự định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'happian', có nghĩa là 'sự may mắn' hoặc 'sự xảy ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự kiện không thể kiểm soát hoặc không có dự định.
Từ Điển Anh Việt