Looking up...
She loves to socialize at parties.
Cô ấy thích giao lưu tại các bữa tiệc.
Tương tác và giao lưu với những người khác trong các hoạt động xã hội.
He enjoys socializing with his colleagues after work.
Anh ấy thích giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm việc.
Thường dùng để mô tả việc tham gia vào các hoạt động xã hội, gặp gỡ và kết bạn.
Đừng nhầm lẫn với 'society' (xã hội) hoặc 'social' (xã hội).
Từ gốc tiếng Anh 'social' (xã hội) + hậu tố '-ize' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, tham gia các sự kiện hoặc hoạt động nhóm.