treatment

/ˈtriːtmənt/
nounTrung cấp chữa bệnh
🏥Y học
chuyên ngành

Chữa bệnh hoặc điều trị một bệnh hoặc tình trạng y tế bằng các phương pháp y học.

The doctor prescribed a new treatment for his condition.

Bác sĩ đã kê toa một liệu pháp mới cho tình trạng của anh ấy.

💡

Trong y học, 'treatment' thường đề cập đến các phương pháp y học được sử dụng để chữa bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe.

chung

Cách xử lý hoặc đối xử với ai đó hoặc gì đó.

The teacher gave the student special treatment.

Giáo viên đã đối xử đặc biệt với học sinh đó.

Cụm từ kết hợp

medical treatmentchữa bệnh y tếspecial treatmentđối xử đặc biệttreatment plankế hoạch điều trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'treatment' trong y học thường liên quan đến các phương pháp y học, trong khi trong ngữ cảnh thông thường nó có thể đề cập đến cách xử lý hoặc đối xử.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Khi nói về y học, 'treatment' thường đề cập đến các phương pháp y học được sử dụng để chữa bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tractare' (xử lý, điều trị).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, 'treatment' thường liên quan đến các phương pháp y học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến cách xử lý hoặc đối xử với ai đó.

Phân tích từ

treat
điều trị, đối xử
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt