Looking up...
Quá trình hoặc hoạt động của việc điều hành, điều phối và kiểm soát các nguồn lực, nhân sự hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu.
The company's management team is responsible for strategic planning.
Đội ngũ quản lý của công ty chịu trách nhiệm về kế hoạch chiến lược.
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và tổ chức.
Những người hoặc nhóm người chịu trách nhiệm điều hành và quản lý một tổ chức hoặc dự án.
The management decided to implement new policies.
Đội ngũ quản lý đã quyết định áp dụng các chính sách mới.
Có thể đề cập đến cả cá nhân lẫn nhóm.
Lưu ý rằng 'management' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả quá trình lẫn người, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ hơn.
Quản lý hiệu quả yêu cầu cả kỹ năng kỹ thuật lẫn kỹ năng giao tiếp.
Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (thực hiện), nghĩa ban đầu là 'thực hiện bằng tay'.
Trong tiếng Anh, 'management' có thể đề cập đến cả quá trình quản lý lẫn những người quản lý. Trong tiếng Việt, 'quản lý' thường dùng cho quá trình, còn 'đội ngũ quản lý' dùng cho người.