For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

management

/ˈmænɪdʒmənt/
noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình hoặc hoạt động của việc điều hành, điều phối và kiểm soát các nguồn lực, nhân sự hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu.

The company's management team is responsible for strategic planning.

Đội ngũ quản lý của công ty chịu trách nhiệm về kế hoạch chiến lược.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và tổ chức.

💼Kinh doanh
trang trọng

Những người hoặc nhóm người chịu trách nhiệm điều hành và quản lý một tổ chức hoặc dự án.

The management decided to implement new policies.

Đội ngũ quản lý đã quyết định áp dụng các chính sách mới.

💡

Có thể đề cập đến cả cá nhân lẫn nhóm.

Cụm từ kết hợp

management skillskỹ năng quản lýmanagement teamđội ngũ quản lýtime managementquản lý thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

management stylecụm từ
phong cách quản lý
management trainingcụm từ
đào tạo quản lý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'management' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả quá trình lẫn người, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ hơn.

⚡Quy tắc vàng

Quản lý hiệu quả

Quản lý hiệu quả yêu cầu cả kỹ năng kỹ thuật lẫn kỹ năng giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (thực hiện), nghĩa ban đầu là 'thực hiện bằng tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'management' có thể đề cập đến cả quá trình quản lý lẫn những người quản lý. Trong tiếng Việt, 'quản lý' thường dùng cho quá trình, còn 'đội ngũ quản lý' dùng cho người.

Phân tích từ

manage
quản lý
root
+
-ment
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →