handily

/ˈhændəli/
adverbTrung cấp
thông thường

một cách dễ dàng, linh hoạt và hiệu quả

She handled the situation handily.

Cô ấy đã giải quyết tình huống một cách dễ dàng.

He can fix the computer handily.

Anh ấy có thể sửa máy tính một cách linh hoạt.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề một cách dễ dàng và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

handle something handilygiải quyết vấn đề một cách dễ dàngsolve a problem handilygiải quyết vấn đề một cách hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'handily' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt và hiệu quả trong việc làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'handy' (linh hoạt, tiện dụng) + hậu tố '-ly' (thành tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề một cách dễ dàng và hiệu quả.

Phân tích từ

handy
linh hoạt, tiện dụng
root
+
-ly
thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt