Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. handful

handful

/ˈhæn(d).fʊl/
một nắm

She picked up a handful of sand.

Cô ấy nhặt lên một nắm cát.


neutral

một nắm (cái gì đó có thể cầm trong lòng bàn tay)

He took a handful of nuts from the bowl.

Anh ấy lấy một nắm hạt từ bát.

Thường dùng cho vật thể nhỏ, rời rạc như hạt, cát, lá khô.

thông thường

một số ít, một vài người (số lượng nhỏ)

Only a handful of students passed the exam.

Chỉ có một vài sinh viên vượt qua kỳ thi.

Thường dùng để chỉ số lượng người hoặc vật không nhiều.

thông thường

người khó quản lý (nghĩa bóng)

Her youngest son is a real handful.

Cậu con trai út của cô ấy thật là một đứa trẻ khó quản lý.

Dùng để chỉ người (thường là trẻ em) gây phiền toái, khó kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

a handful ofmột nắm, một số ítbe a real handfulkhó quản lý, gây phiền toái

Từ đồng nghĩa

small amountfewhanddifficult person

Từ trái nghĩa

lotmanyeasygoing person

Cụm từ liên quan

a handful of peoplecụm từ
một vài người
be more than a handfulcụm từ
khó quản lý, quá mức chịu đựng

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen: 'một nắm' (vật thể vật lý). Nghĩa bóng: 'một vài' (số lượng) hoặc 'khó quản lý' (tính cách). Ví dụ: 'a handful of rice' (một nắm gạo) vs. 'a handful of students' (một vài sinh viên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'handful' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'handful' khi nói về số lượng nhỏ vật thể rời rạc hoặc người. Tránh dùng cho số lượng lớn hoặc vật thể không thể cầm trong tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'handful', ghép bởi 'hand' (bàn tay) + '-ful' (hậu tố chỉ số lượng). Ra đời vào thế kỷ 14, nghĩa đen là 'số lượng có thể cầm trong lòng bàn tay'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (vật thể) hoặc nghĩa bóng (số lượng người/vật, tính cách). Trong tiếng Việt, nghĩa đen thường dịch là 'một nắm', nghĩa bóng là 'một vài' hoặc 'khó quản lý' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

hand
bàn tay
root
+
-ful
hậu tố chỉ số lượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.