handle
/ˈhændl/Cầm, nắm, giữ một vật bằng tay.
He handled the heavy box with ease.
Anh ấy nắm cái hộp nặng dễ dàng.
Thường dùng với các vật nặng hoặc dễ vỡ.
Xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
The manager handled the customer complaint professionally.
Quản lý đã xử lý sự phàn nàn của khách hàng một cách chuyên nghiệp.
Dùng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề.
Bàn tay hoặc phần cầm của một vật dụng.
The door handle was made of polished brass.
Cái bánh tay cửa được làm bằng đồng mạ nhôm.
Dùng để mô tả phần vật lý của một thiết bị.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'handle' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa
Không nên nhầm lẫn nghĩa 'cầm' với nghĩa 'xử lý' khi sử dụng từ này.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hendlan' có nghĩa là 'cầm, nắm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'handle' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ việc cầm, nắm hoặc xử lý một vấn đề. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cầm', 'nắm' hoặc 'xử lý'.